Nghĩa tiếng Việt của

sample

Phiên âm Mỹ /ˈsæmpəl/

Transcript: từ "sample" phát âm Mỹ /ˈsæmpəl/ — audio file: sample.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1062) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
mẫu, mẫu hàng
to send something as a sample — gửi vật gì để làm mẫu
ngoại động từ
lấy mẫu, đưa mẫu
thử
to sample a new restaurant — đi ăn thử một quán mới
Chuyên ngành kinh tế
bản trích
chọn bộ phận mẫu (trong thống kê, trong thăm dò dư luận)
chọn mẫu
điều tra chọn mẫu
đưa mẫu
hàng mẫu
lấy mẫu thử
mẫu
mẫu chọn điều tra
mẫu hàng
mẫu thử
nếm thử (rượu, thức ăn...)
Chuyên ngành kỹ thuật
dưỡng
lấy mẫu
lấy mẫu thử
mẫu
mẫu đại diện
mẫu đất
mẫu điển hình
mẫu đo
mẫu thử
mẫu vật
phiên bản
sự lấy mẫu
thực thể
trường hợp
vật làm mẫu
vật mẫu
ví dụ
Lĩnh vực: y học
nhóm mẫu, lấy mẫu
Lĩnh vực: xây dựng
như nhau
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mẫu hàng
phân tích mẫu
Lĩnh vực: toán & tin
mẫu, lấy mẫu- (thống kê) mẫu
artificial s. mẫu nhân tạo, mẫu giả
balanced s. mẫu cân bằng
concordant s. mẫu phù hợp
duplicate s. bản sao mẫu
exceptional s. mẫu ngoại lệ
interpenetrating s.s (thống kê) các mẫu thâm nhập vào nhau
judgement s. mẫu hoàn toàn ngẫu nhiêm
list s. mẫu lấy trogn danh sách
master a. mẫu cả
matched s.s mẫu sóng đôi
quota s. mẫu theo nhóm
representative s. mẫu đại diện
stratified s. mẫu phân lớp
systematic s. mẫu hệ thống
tow-stade s. mẫu hai tầng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật