Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với darling?
“darling” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là beloved, dear, loved; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "darling" ≠ "beloved": "darling" nghĩa là "người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích" còn "beloved" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"darling" ≠ "beloved": "darling" nghĩa là "người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích" còn "beloved" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| beloved | /bɪˈlʌvd/ | gần nhất về nghĩa |
| dear | /dɪɹ/ | học thuật/trung tính |
| loved | /lʌvd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| favorite | /ˈfeɪvɚɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| favourite | /ˈfeɪvɚɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pet | /pɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| chosen | /ˈtʃoʊzən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| passion | /ˈpæʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “darling” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “beloved” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- the darling of the people
người được nhân dân yêu mến - one's mother's darling
con cưng - what a darling little dog!
con chó nhỏ đáng yêu làm sao!