Nghĩa tiếng Việt của
favorite
Phiên âm Mỹ /ˈfeɪvɚɪt/ BrE /ˈfeɪvəɪt/
Transcript: từ "favorite" phát âm Mỹ /ˈfeɪvɚɪt/ Anh /ˈfeɪvəɪt/ — audio file: favorite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1000) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
được mến chuộng, được ưa thích
one's favourite author — tác giả mình ưa thích
a favourite book — sách thích đọc
danh từ
người được ưa chuộng; vật được ưa thích
(thể dục,thể thao) (the favourite) người dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng; con vật (ngựa, chó...) dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng
sủng thần; ái thiếp, quý phi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- favorite (AmE) / favourite (BrE) = yêu thích nhất (adj/n): my favorite word app (app từ vựng yêu thích — hi vọng là app này!), a fan favorite (người/thứ được fan yêu);
- favorite = đội/cá nhân sáng giá nhất cuộc đua: the favorite to win;
- favor (AmE)/favour (BrE) = sự ưu ái/ân huệ: do me a favor (giúp mình việc này nhé).
Dễ nhầm
- favorite (yêu thích cá nhân nhất) vs preferable (thích hơn trong so sánh) vs popular (được đám đông chuộng).
Mẫu câu giá trị
- "What is your favorite way to review words?" (bạn thích ôn từ kiểu nào nhất?).
- "She is the favorite to win the speaking contest." (cô là ngôi sáng giá nhất cuộc thi Nói).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật