Nghĩa tiếng Việt của

favorite

Phiên âm Mỹ /ˈfeɪvɚɪt/ BrE /ˈfeɪvəɪt/

Transcript: từ "favorite" phát âm Mỹ /ˈfeɪvɚɪt/ Anh /ˈfeɪvəɪt/ — audio file: favorite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1000) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
được mến chuộng, được ưa thích
one's favourite author — tác giả mình ưa thích
a favourite book — sách thích đọc
danh từ
người được ưa chuộng; vật được ưa thích
(thể dục,thể thao) (the favourite) người dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng; con vật (ngựa, chó...) dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng
sủng thần; ái thiếp, quý phi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật