Nghĩa tiếng Việt của
favourite
Phiên âm Mỹ /ˈfeɪvɚɪt/ BrE /ˈfeɪvəɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "favourite" phát âm Mỹ /ˈfeɪvɚɪt/ Anh /ˈfeɪvəɪt/ — audio file: favourite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
được mến chuộng, được ưa thích
one's favourite author — tác giả mình ưa thích
a favourite book — sách thích đọc
danh từ
người được ưa chuộng; vật được ưa thích
(thể dục,thể thao) (the favourite) người dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng; con vật (ngựa, chó...) dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng
sủng thần; ái thiếp, quý phi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- favourite book; favourite person; favourite → favorite (US)
Dễ nhầm
- favourite is the British spelling of favorite; it means liked more than others
Mẫu câu giá trị
- “This is my favourite café in the city.” (Đây là quán cà phê yêu thích của tôi trong thành phố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật