Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với dark (kèm trái nghĩa)?
“dark” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là black, dim, twilight; trái nghĩa thường gặp: light, lighting. "dark" khác "black": cả hai gần nghĩa nhau ("tối, tối tăm, tối mò; mù mịt, u ám"), nhưng "black" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dark" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"dark" khác "black": cả hai gần nghĩa nhau ("tối, tối tăm, tối mò; mù mịt, u ám"), nhưng "black" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dark" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| black | /blæk/ | gần nhất về nghĩa |
| dim | /dɪm/ | học thuật/trung tính |
| twilight | /ˈtwaɪˌlaɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| darkness | /ˈdɑɹknəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| night | /naɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| blackout | /ˈblæˌkaʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sunset | /ˈsʌnˌsɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| daylight | /ˈdeɪˌlaɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “dark” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “black” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- it is gretting dark
trời bắt đầu tối - a dark moonless night
một đêm tối trời không trăng sao - a dark sky
bầu trời u ám