Nghĩa tiếng Việt của

blackout

Phiên âm Mỹ /ˈblæˌkaʊt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "blackout" phát âm Mỹ /ˈblæˌkaʊt/ — audio file: blackout.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- (Tech) mất liên lạc; cúp điện
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự làm tối
sự mất nguồn điện
sự mất tín hiệu
sự tắt nguồn
Lĩnh vực: xây dựng
tắt nguồn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật