Nghĩa tiếng Việt của
blackout
Phiên âm Mỹ /ˈblæˌkaʊt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blackout" phát âm Mỹ /ˈblæˌkaʊt/ — audio file: blackout.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- (Tech) mất liên lạc; cúp điện
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự làm tối
sự mất nguồn điện
sự mất tín hiệu
sự tắt nguồn
Lĩnh vực: xây dựng
tắt nguồn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- power blackout; suffer a blackout; blackout → loss of power/memory
Dễ nhầm
- a blackout is a loss of electricity or consciousness/memory; outage usually refers to a service interruption
Mẫu câu giá trị
- “The storm caused a power blackout across the region.” (Cơn bão gây mất điện trên khắp khu vực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật