Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với damage?

“damage” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là harm, hurt, run; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "damage" khác "harm": cả hai gần nghĩa nhau ("mối hại, điều hại, điều bất lợi"), nhưng "harm" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "damage" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"damage" khác "harm": cả hai gần nghĩa nhau ("mối hại, điều hại, điều bất lợi"), nhưng "harm" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "damage" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
harm/hɑɹm/gần nhất về nghĩa
hurt/hɝt/học thuật/trung tính
run/ɹʌn/ngữ cảnh hẹp hơn
ladder/ˈlædɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
burn/bɝn/ngữ cảnh hẹp hơn
frost/fɹɔst/ngữ cảnh hẹp hơn
break/bɹeɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
total/ˈtoʊtəl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “damage” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “harm” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu