Nghĩa tiếng Việt của

frost

Phiên âm Mỹ /fɹɔst/ BrE /frɔst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "frost" phát âm Mỹ /fɹɔst/ Anh /frɔst/ — audio file: frost.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đông giá
sương giá
sự lạnh nhạt
(từ lóng) sự thất bại
ngoại động từ
làm chết cóng (vì sương giá) (cây, mùa màng...)
phủ sương giá
frosted window-panes — những ô kính cửa sổ phủ sương giá
rắc đường lên
to frost a cake — rắc đường lên cái bánh
làm (mặt gương) lấm tấm (như có phủ sương giá)
làm (tóc) bạc
đóng đinh (vào sắt móng ngựa để chống trượt)
Chuyên ngành kinh tế
làm lạnh
sự đông giá
Chuyên ngành kỹ thuật
băng giá
đóng băng
sự đóng băng
sương muối
Lĩnh vực: y học
sương giá

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật