Nghĩa tiếng Việt của
ladder
Phiên âm Mỹ /ˈlædɚ/ BrE /ˈlædə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ladder" phát âm Mỹ /ˈlædɚ/ Anh /ˈlædə/ — audio file: ladder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
folding ladder — thang gặp được
the ladder of fame — thang danh vọng
to kick down ladder
từ bỏ những người bạn đã giúp mình nên địa vị; từ bỏ nghề nghiệp đã giúp mình có địa vị
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc thang
cờ lê đường
hình thang
phễu thu nước
thang
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dãy gàu múc
thang (mạn tàu)
Lĩnh vực: xây dựng
phạm vi ghi
thang gấp
thanh giàn giáo
xiphông
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc thang
cờ lê đường
hình thang
phễu thu nước
thang
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dãy gàu múc
thang (mạn tàu)
Lĩnh vực: xây dựng
phạm vi ghi
thang gấp
thanh giàn giáo
xiphông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- climb a ladder; career ladder; ladder stitch
Dễ nhầm
- a ladder is a set of steps fixed between two upright supports; stairs are built into a building
Mẫu câu giá trị
- “He climbed the ladder to clean the window.” (Anh trèo lên thang để lau cửa sổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật