Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với dad?
“dad” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là daddy, pa, pop; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "dad" khác "daddy": cả hai gần nghĩa nhau ("(thông tục) ba, cha, bố, thầy"), nhưng "daddy" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dad" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"dad" khác "daddy": cả hai gần nghĩa nhau ("(thông tục) ba, cha, bố, thầy"), nhưng "daddy" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dad" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| daddy | /ˈdædi/ | gần nhất về nghĩa |
| pa | /pɑ/ | học thuật/trung tính |
| pop | /pɑp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sire | /ˈsaɪɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| get | /ɡɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| founder | /ˈfaʊndɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mother | /ˈmʌðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| parent | /ˈpɛɹənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “dad” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “daddy” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The word "dad" means "(thông tục) ba, cha, bố, thầy".
Từ "dad" nghĩa là "(thông tục) ba, cha, bố, thầy". - We need to consider the dad in this context.
Chúng ta cần xem xét dad trong bối cảnh này.