Nghĩa tiếng Việt của
pa
Phiên âm Mỹ /pɑ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pa" phát âm Mỹ /pɑ/ — audio file: pa.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục), (viết tắt) của papa ba, bố
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Pa (given name); pa and ma; pa → informal father
Dễ nhầm
- pa is an informal word for father, especially in older or regional speech; dad is more common today
Mẫu câu giá trị
- ““Ask your pa before you go,” she said.” (“Hỏi bố con trước khi đi nhé,” bà nói.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật