Nghĩa tiếng Việt của
creative
Phiên âm Mỹ /kɹˈieɪtɪv/ BrE /krˈieɪtɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "creative" phát âm Mỹ /kɹˈieɪtɪv/ Anh /krˈieɪtɪv/ — audio file: creative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2209) Nên nhận biết ~B2
tính từ
sáng tạo
creative power — sức sáng tạo
Chuyên ngành kỹ thuật
sáng tạo
Lĩnh vực: toán & tin
tạo ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- creative approach/solution/work; creative with resources
Dễ nhầm
- creative là có óc sáng tạo; artistic thiên về nghệ thuật/gu thẩm mỹ
Mẫu câu giá trị
- “The team found a creative use for the leftover material.” (Nhóm tìm cách dùng sáng tạo cho vật liệu còn thừa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật