Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với crowd?
“crowd” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là army, crush, jam; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "crowd" khác "army": cả hai gần nghĩa nhau ("đám đông"), nhưng "army" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "crowd" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"crowd" khác "army": cả hai gần nghĩa nhau ("đám đông"), nhưng "army" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "crowd" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| army | /ˈɑɹmi/ | gần nhất về nghĩa |
| crush | /kɹʌʃ/ | học thuật/trung tính |
| jam | /dʒæm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| press | /pɹɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| drove | /dɹoʊv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mob | /mɑb/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| troop | /tɹup/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| flock | /flɑk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “crowd” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “army” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to be lost in the crowd
bị lạc trong đám đông - a crowd of papers
đống giấy - to crowd round someone
xúm quanh ai