Nghĩa tiếng Việt của
mob
Phiên âm Mỹ /mɑb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mob" phát âm Mỹ /mɑb/ — audio file: mob.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đám đông
dân chúng, quần chúng, thường dân
mob psychology — tâm lý quần chúng
mob law — pháp lý quần chúng
đám đông hỗn tạp
bọn du thủ du thực
động từ
tấn công, phá phách, kéo ồ vào (đám đông người, quần chúng)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
nửa nhóm Hauxđooc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- angry mob; mob somebody; mob rule
Dễ nhầm
- a mob is a large disorderly crowd; crowd is neutral and does not imply violent behavior
Mẫu câu giá trị
- “An angry mob gathered outside the building.” (Một đám đông giận dữ tụ tập bên ngoài tòa nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật