Nghĩa tiếng Việt của
drove
Phiên âm Mỹ /dɹoʊv/ BrE /drəʊv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "drove" phát âm Mỹ /dɹoʊv/ Anh /drəʊv/ — audio file: drove.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

thời quá khứ của drive
danh từ
đàn (vật nuôi đang được chăn dắt đi)
đám đông; đoàn người đang đi
(kỹ thuật) cái đục (của thợ nề) ((cũng) drove chisel)
Chuyên ngành kinh tế
lái bò
lái trâu
người dắt gia súc ra giết mổ
Chuyên ngành kỹ thuật
đường đất
kênh tiêu nước
kênh tưới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- drove home; drove somebody crazy; drive → drove
Dễ nhầm
- drove is the past tense of drive; driven is its past participle
Mẫu câu giá trị
- “We drove through the mountains yesterday.” (Hôm qua chúng tôi lái xe qua vùng núi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật