Nghĩa tiếng Việt của
crush
Phiên âm Mỹ /kɹʌʃ/ BrE /krʌʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crush" phát âm Mỹ /kɹʌʃ/ Anh /krʌʃ/ — audio file: crush.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ép, sự vắt; sự nghiến, sự đè nát
đám đông, chen chúc, đám đông xô đẩy chen lấn nhau
buổi hội họp đông đúc
đòn trí mạng; (quân sự) sự tiêu diệt
sự vò nhàu, sự vò nát
nước vắt (cam, chanh...)
(từ lóng) sự phải lòng, sự mê
to have a crush on someone — phải lòng ai, mê ai
đường rào chỉ đủ một con vật đi (Uc)
ngoại động từ
ép, vắt (hoa quả); nghiến, đè nát, đè bẹp
to crush grapes — ép nho
nhồi nhét, ấn, xô đẩy
to crush people into a hall — nhồi nhét người vào phòng
(nghĩa bóng) tiêu diệt, diệt; dẹp tan, làm tiêu tan
to crush one's enemy — tiêu diệt kẻ thù
hope is crush ed — hy vọng bị tiêu tan
vò nhàu, làm nhàu nát (quần áo, tờ giấy...)
uống cạn
to crush a drink of wine — uống cạn cố rượu
nội động từ
chen, chen chúc
nhàu nát
to crush down
tán vụn
to crush out
ép, vắt ra
dẹp tan, bóp chết (một cuộc nổi dậy...)
to crush up
nghiền nát
Chuyên ngành kinh tế
đập nhỏ
dịch ép
dịch vắt
ép
sự đập nhỏ
sự ép
sự vắt
vắt
Chuyên ngành kỹ thuật
đập nhỏ
đập vỡ
đập vụn
ép
ép vụn
nén
nghiền
nghiền nát
sập đổ
sự đập vụn
sự nghiền vụn
vắt (quả)
xay nhỏ
Lĩnh vực: y học
đè, ép
Lĩnh vực: vật lý
nén vỡ
Lĩnh vực: dệt may
nhàu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- crush a can; have a crush on somebody; crush somebody’s hopes
Dễ nhầm
- crush means press until damaged or defeat completely; crush on somebody means have romantic feelings
Mẫu câu giá trị
- “She has had a crush on him since school.” (Cô ấy đã thầm thích anh từ thời đi học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật