Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với crime?
“crime” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là offense, offence, felony; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "crime" khác "offense": cả hai gần nghĩa nhau ("tội ác"), nhưng "offense" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "crime" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"crime" khác "offense": cả hai gần nghĩa nhau ("tội ác"), nhưng "offense" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "crime" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| offense | /əˈfɛns/ | gần nhất về nghĩa |
| offence | /—/ | học thuật/trung tính |
| felony | /ˈfɛləni/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fraud | /fɹɔd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| violation | /vaɪəˈleɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| commission | /kəˈmɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| attack | /əˈtæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| attempt | /əˈtɛmpt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “crime” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “offense” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to commit a crime
phạm tội ác - We need to consider the crime in this context.
Chúng ta cần xem xét crime trong bối cảnh này.