Nghĩa tiếng Việt của

fraud

Phiên âm Mỹ /fɹɔd/ BrE /frɔd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fraud" phát âm Mỹ /fɹɔd/ Anh /frɔd/ — audio file: fraud.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự gian lận, sự gian trá; sự lừa lọc, sự lừa gạt
to get money by fraud — kiếm tiền bằng cách lừa gạt
âm mưu lừa gạt, mưu gian
cái không đúng như sự mong đợi, cái không đúng như sự mưu tả
(hiếm) tính chất lừa lọc
in fraud; to the fraud of
(pháp lý) để lừa gạt
a pious fraud
(xem) pious
Chuyên ngành kinh tế
bịp bợm
gian lận
gian trá
lừa đảo
người gian lận
sự gian lận
sự lừa đảo
sự lường gạt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật