Nghĩa tiếng Việt của
fraud
Phiên âm Mỹ /fɹɔd/ BrE /frɔd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fraud" phát âm Mỹ /fɹɔd/ Anh /frɔd/ — audio file: fraud.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự gian lận, sự gian trá; sự lừa lọc, sự lừa gạt
to get money by fraud — kiếm tiền bằng cách lừa gạt
âm mưu lừa gạt, mưu gian
cái không đúng như sự mong đợi, cái không đúng như sự mưu tả
(hiếm) tính chất lừa lọc
in fraud; to the fraud of
(pháp lý) để lừa gạt
a pious fraud
(xem) pious
Chuyên ngành kinh tế
bịp bợm
gian lận
gian trá
lừa đảo
người gian lận
sự gian lận
sự lừa đảo
sự lường gạt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- commit fraud; insurance fraud; fraudster
Dễ nhầm
- fraud is the crime of deceiving someone for money or advantage; scam is a more informal term for a dishonest scheme
Mẫu câu giá trị
- “The company was investigated for tax fraud.” (Công ty bị điều tra vì gian lận thuế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật