Nghĩa tiếng Việt của
offence

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự phạm tội; tội, lỗi
(hiếm) sự tấn công; thế tấn công
the most effective defence is offence — sự phòng thủ có hiệu quả nhất là tấn công
sự xúc phạm, sự làm bực mình, sự làm mất lòng
no offence was meant — không cố ý làm mất lòng
to give offence to somebody — làm mếch lòng ai
to take offence — mếch lòng
sự vi phạm luật lệ, sự vi phạm nội quy
(hiếm) vật chướng ngại
Chuyên ngành kinh tế
hành vi phạm pháp
sự vi phạm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- commit an offence; take offence; offence against the law
Dễ nhầm
- offence is the British spelling; offense is standard in US English; the word can mean a crime or hurt feelings
Mẫu câu giá trị
- “Parking here is a minor offence.” (Đỗ xe ở đây là một vi phạm nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật