Nghĩa tiếng Việt của

offence

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự phạm tội; tội, lỗi
(hiếm) sự tấn công; thế tấn công
the most effective defence is offence — sự phòng thủ có hiệu quả nhất là tấn công
sự xúc phạm, sự làm bực mình, sự làm mất lòng
no offence was meant — không cố ý làm mất lòng
to give offence to somebody — làm mếch lòng ai
to take offence — mếch lòng
sự vi phạm luật lệ, sự vi phạm nội quy
(hiếm) vật chướng ngại
Chuyên ngành kinh tế
hành vi phạm pháp
sự vi phạm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật