Nghĩa tiếng Việt của
offense
Phiên âm Mỹ /əˈfɛns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "offense" phát âm Mỹ /əˈfɛns/ — audio file: offense.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2344) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(Mỹ) (như) offence
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- US spelling of offence; commit/take offense; criminal offense
Dễ nhầm
- offense là chính tả Mỹ; offence là chính tả Anh; offensive thường nghĩa là xúc phạm hoặc tấn công
Mẫu câu giá trị
- “The museum uses “offense” in its US English visitor guide.” (Bảo tàng dùng cách viết “offense” trong cẩm nang tiếng Anh Mỹ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật