Nghĩa tiếng Việt của

violation

Phiên âm Mỹ /vaɪəˈleɪʃən/

Transcript: từ "violation" phát âm Mỹ /vaɪəˈleɪʃən/ — audio file: violation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
danh từ
sự vi phạm, sự xâm phạm; sự làm trái
in violation of — vi phạm
sự hãm hiếp
sự phá rối
(tôn giáo) sự xúc phạm
Chuyên ngành kinh tế
sự vi phạm
Chuyên ngành kỹ thuật
sự vi phạm
vi phạm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật