Nghĩa tiếng Việt của
violation
Phiên âm Mỹ /vaɪəˈleɪʃən/
Transcript: từ "violation" phát âm Mỹ /vaɪəˈleɪʃən/ — audio file: violation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự vi phạm, sự xâm phạm; sự làm trái
in violation of — vi phạm
sự hãm hiếp
sự phá rối
(tôn giáo) sự xúc phạm
Chuyên ngành kinh tế
sự vi phạm
Chuyên ngành kỹ thuật
sự vi phạm
vi phạm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a violation OF something = sự vi phạm điều (giới từ of — AWL: "a violation of the curfew"; "human rights violations" — Task 2 nhân quyền kinh điển!.
- violate (v — vi phạm: "violated the agreement").
- violator (kẻ vi phạm); "flagrant violation" (vi phạm trắng trợn — idiom pháp lý!.
Dễ nhầm
- violation OF (phá điều đã cam kết/luật) vs breach OF (vi phạm — hợp đồng/bảo mật: đã có khái niệm) vs infringement (xâm — bản quyền/patent!.
- "violation" ≠ "volition" (ý chí — hoàn toàn khác).
Mẫu câu giá trị
- "Late-night drilling was a violation of the quiet rule." (Khoan đêm là vi phạm quy tắc yên.)
- "Two violations of logging rules were recorded." (Hai vi phạm quy tắc ghi sổ được ghi nhận.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật