Nghĩa tiếng Việt của
felony
Phiên âm Mỹ /ˈfɛləni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "felony" phát âm Mỹ /ˈfɛləni/ — audio file: felony.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tội ác (giết người, đốt nhà, hãm hiếp...)
Chuyên ngành kinh tế
tội ác
trọng tội
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- commit a felony; felony charge; felony → serious US crime
Dễ nhầm
- felony is a serious crime in US law, generally more serious than a misdemeanor; legal categories differ between jurisdictions
Mẫu câu giá trị
- “The burglary was charged as a felony.” (Vụ đột nhập bị truy tố như một trọng tội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật