Nghĩa tiếng Việt của

reliance

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlaɪəns/ BrE /rɪˈlaɪəns/

Transcript: từ "reliance" phát âm Mỹ /ɹɪˈlaɪəns/ Anh /rɪˈlaɪəns/ — audio file: reliance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 3) IELTS Core ~B2
danh từ
sự tin cậy, sự tín nhiệm
to place reliance in (on, uopn) someoen — tín nhiệm ai
to put little reliance in somebody — không tin ở ai lắm
nơi nương tựa

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Heavy reliance on private cars increases pollution and traffic congestion. — Tin cậy quá nhiều vào ô tô cá nhân làm tăng ô nhiễm và tắc đường. (IELTS Writing Task 2)
Excessive reliance on exams reduces creativity and motivation among students. — Tin cậy quá mức vào thi cử làm giảm sáng tạo và động lực của học sinh. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật