Nghĩa tiếng Việt của
reliance
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlaɪəns/ BrE /rɪˈlaɪəns/
Transcript: từ "reliance" phát âm Mỹ /ɹɪˈlaɪəns/ Anh /rɪˈlaɪəns/ — audio file: reliance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự tin cậy, sự tín nhiệm
to place reliance in (on, uopn) someoen — tín nhiệm ai
to put little reliance in somebody — không tin ở ai lắm
nơi nương tựa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Heavy reliance on private cars increases pollution and traffic congestion. — Tin cậy quá nhiều vào ô tô cá nhân làm tăng ô nhiễm và tắc đường. (IELTS Writing Task 2)
Excessive reliance on exams reduces creativity and motivation among students. — Tin cậy quá mức vào thi cử làm giảm sáng tạo và động lực của học sinh. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự dựa dẫm, phụ thuộc — "reliance ON sth" (luôn ON): "reliance on fossil fuels" (sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch — chủ đề năng lượng), "reduce/over-reliance on imports".
- Động từ: "rely ON sb/sth FOR/TO DO sth" — "We rely on volunteers to run the service."
- Tính từ "reliable" (đáng tin) — khác nghĩa: reliability = độ tin cậy.
Dễ nhầm
- "reliance ON" — bẫy giới từ; và "over-reliance" (phụ thuộc quá mức) viết có gạch nối — sắc thái phê phán sẵn trong từ.
- "reliance" ≠ "confidence": reliance dựa vào để vận hành; confidence là niềm tin.
- "reliable" (đáng tin) ≠ "reliant (on)" (đang dựa dẫm): "a reliable car" nhưng "reliant on subsidies".
Mẫu câu giá trị
- "Heavy reliance on tourism leaves the island exposed." (phụ thuộc nhiều vào du lịch khiến hòn đảo dễ tổn thương).
- "The system reduces reliance on paper records." (hệ thống giảm sự lệ thuộc vào hồ sơ giấy).
- "Elderly residents rely on public transport." (cư dân cao tuổi dựa vào giao thông công cộng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật