Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với conversation?
“conversation” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là exchange, chat, talk; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "conversation" ≠ "exchange": "conversation" nghĩa là "sự nói chuyện; cuộc nói chuyện, cuộc chuyện trò, cuộc đàm luận" còn "exchange" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"conversation" ≠ "exchange": "conversation" nghĩa là "sự nói chuyện; cuộc nói chuyện, cuộc chuyện trò, cuộc đàm luận" còn "exchange" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | gần nhất về nghĩa |
| chat | /tʃæt/ | học thuật/trung tính |
| talk | /tɔk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| talking | /ˈtɔkɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rap | /ɹæp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| address | /ˈæˌdɹɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mouth | /maʊθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| utter | /ˈʌtɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “conversation” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “exchange” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to hold a conversation with someone
chuyện trò với ai, đàm luận với ai - to change the conversation
đổi câu chuyện, nói qua chuyện khác - We need to consider the conversation in this context.
Chúng ta cần xem xét conversation trong bối cảnh này.