Nghĩa tiếng Việt của
permanent
Phiên âm Mỹ /ˈpɝmənənt/ BrE /ˈpɜːmənənt/
Transcript: từ "permanent" phát âm Mỹ /ˈpɝmənənt/ Anh /ˈpɜːmənənt/ — audio file: permanent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1782) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ ((cũng) permanent)
lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định
permanent wave — tóc làn sóng giữ lâu không mất quăn
permanent way — nền đường sắt (đã làm xong)
Chuyên ngành kỹ thuật
bất động
cố định
không đổi
lâu dài
vĩnh cửu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- permanent staff/contract (nhân viên/hợp đồng dài hạn — lao động: đối temporary).
- permanent marker/fix (bút không xoáy/chữa triệt để).
- permanence (sự bền vững); permanently (adv — "permanently closed" (đóng vĩnh viễn — bảng hiệu!).
Dễ nhầm
- permanent (lâu dài — không có hạn định) vs lasting (bền — hiệu quả kéo dài) vs eternal (mãi mãi — tuyệt đối).
- "permanent resident" (cư dân thường trú — thị thực).
Mẫu câu giá trị
- "Two dockhand roles turned permanent after peak season." (hai vị trí bốc xếp chuyển chính thức sau mùa cao điểm).
- "The old ferry pier is permanently closed for repairs." (cầu phà cũ đóng vĩnh viễn để sửa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật