Nghĩa tiếng Việt của

permanent

Phiên âm Mỹ /ˈpɝmənənt/ BrE /ˈpɜːmənənt/

Transcript: từ "permanent" phát âm Mỹ /ˈpɝmənənt/ Anh /ˈpɜːmənənt/ — audio file: permanent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1782) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ ((cũng) permanent)
lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định
permanent wave — tóc làn sóng giữ lâu không mất quăn
permanent way — nền đường sắt (đã làm xong)
Chuyên ngành kỹ thuật
bất động
cố định
không đổi
lâu dài
vĩnh cửu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật