Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với coat?

“coat” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là jacket, surface, rubber; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "coat" khác "jacket": cả hai gần nghĩa nhau ("áo choàng ngoài, áo bành tô (đàn ông)"), nhưng "jacket" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "coat" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"coat" khác "jacket": cả hai gần nghĩa nhau ("áo choàng ngoài, áo bành tô (đàn ông)"), nhưng "jacket" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "coat" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
jacket/ˈdʒækət/gần nhất về nghĩa
surface/ˈsɝfəs/học thuật/trung tính
rubber/ˈɹʌbɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
egg/ɛɡ/ngữ cảnh hẹp hơn
copper/ˈkɑpɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
finish/ˈfɪnɪʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
seal/sil/ngữ cảnh hẹp hơn
paint/peɪnt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “coat” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “jacket” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu