Nghĩa tiếng Việt của

copper

Phiên âm Mỹ /ˈkɑpɚ/ BrE /ˈkɑpə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "copper" phát âm Mỹ /ˈkɑpɚ/ Anh /ˈkɑpə/ — audio file: copper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm
đồng (đỏ)
đồng xu đồng
thùng nấu quần áo bằng đồng; chảo nấu đồng
(thông tục) mồm, miệng, cổ họng
to have hot coppers — miệng khô như rang (vì uống nhiều rượu)
to cool one's coppers
giải khát, uống cho mát họng
tính từ
bọc đồng (đáy tàu); mạ đồng
bằng đồng
có màu đồng
ngoại động từ
bọc đồng (đáy tàu)
Chuyên ngành kinh tế
cổ họng
miệng
mõm
thùng nấu xà phòng
thùng nước quả
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng
đồng Cu
đồng đỏ
mạ đồng
Lĩnh vực: điện lạnh
cu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật