Nghĩa tiếng Việt của
paint
Phiên âm Mỹ /peɪnt/
Transcript: từ "paint" phát âm Mỹ /peɪnt/ — audio file: paint.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #672) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sơn
thuốc màu
phấn (bôi má)
as pretty (smart) as paint
đẹp như vẽ
ngoại động từ
sơn, quét sơn
to paint a door green — sơn cửa màu lục
vẽ, tô vẽ, mô tả
to paint a landscope — vẽ phong cảnh
to paint a black (rosy) picture of — bôi đen (tô hồng)
đánh phấn
nội động từ
vẽ tranh
thoa phấn
to paint in
ghi bằng sơn
to paint out
sơn phủ lên, lấy sơn quét lấp đi
to panin in bright colours
vẽ màu tươi, vẽ màu sáng; (nghĩa bóng) tô hồng (sự việc gì)
to pain the lily
mặc thêm là lượt cho phò mã (làm một việc thừa)
to paint the town red
(xem) town
Chuyên ngành kỹ thuật
bôi màu
màu
mực in
quét màu
sơn màu
thuốc màu
tô màu
Lĩnh vực: điện
bôi mầu
thuốc mầu
Lĩnh vực: y học
dược phẩm bôi, trát
Lĩnh vực: ô tô
phun sơn
sơn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
quét sơn
Lĩnh vực: xây dựng
sơn nhuộm
sơn quét sơn
sơn thuốc màu
tô
vẽ mầu
vẽ tranh
Lĩnh vực: toán & tin
vẽ màu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- paint = sơn/màu vẽ (n) / tô vẽ (v): wet paint (sơn chưa khô — bảng cảnh báo), "paint the wall" (sơn tường).
- paint = vẽ tranh màu: "paint a portrait" (vẽ chân dung) — khác draw (vẽ nét);
- painting = tranh; painter = họa sĩ/thợ sơn.
Dễ nhầm
- paint (tô màu) vs draw (vẽ nét bút) — "draw a line, paint a wall".
Mẫu câu giá trị
- "The bedroom needs another coat of paint." (phòng ngủ cần thêm một lớp sơn nữa).
- "Grandma paints portraits of neighbors." (bà vẽ chân dung hàng xóm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật