Nghĩa tiếng Việt của
episode
Phiên âm Mỹ /ˈɛpəˌsoʊd/ BrE /ˈɛpəˌsəʊd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "episode" phát âm Mỹ /ˈɛpəˌsoʊd/ Anh /ˈɛpəˌsəʊd/ — audio file: episode.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2067) Nên nhận biết ~B2
danh từ
phần giữa (hai bài đồng ca trong bi kịch Hy-lạp)
đoạn, hồi; tình tiết (trong truyện...)
Chuyên ngành kỹ thuật
giai đoạn
Lĩnh vực: xây dựng
sự đoạn
tránh sự kiện
Chuyên ngành kỹ thuật
giai đoạn
Lĩnh vực: xây dựng
sự đoạn
tránh sự kiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an episode OF a series = một tập của sê-ri (truyền hình).
- episode (n) — biến cố một lần (y tế/tâm lý: "a depressive episode").
- "episodic" (adj — từng đợt — "episodic flooding").
Dễ nhầm
- episode (tập/biến cố) vs chapter (chương — sách) vs incident (sự cố — đã có note).
- "final episode" (tập cuối — media).
Mẫu câu giá trị
- "The ward podcast's final episode airs Friday." (Tập cuối podcast khu phát thứ Sáu.)
- "The patient reported another asthma episode at night." (Bệnh nhân kể một cú hen suyễn nữa ban đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật