Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với calm (kèm trái nghĩa)?
“calm” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cool, quiet, still; trái nghĩa thường gặp: charge. "calm" khác "cool": cả hai gần nghĩa nhau ("êm đềm, lặng gió (thời tiết); lặng, không nổi sóng (biển)"), nhưng "cool" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "calm" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (6)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"calm" khác "cool": cả hai gần nghĩa nhau ("êm đềm, lặng gió (thời tiết); lặng, không nổi sóng (biển)"), nhưng "cool" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "calm" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cool | /kul/ | gần nhất về nghĩa |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | học thuật/trung tính |
| still | /stɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| gentle | /ˈdʒɛntəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| assure | /əˈʃʊɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| calmly | /ˈkɑmli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “calm” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cool” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- it is pretty calm of him
thằng cha khá trơ tráo - the sea calmed down
biển lặng dần - keep calm
hãy bình tĩnh