Nghĩa tiếng Việt của
gentle
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛntəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gentle" phát âm Mỹ /ˈdʒɛntəl/ — audio file: gentle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2750) Nên nhận biết ~B2
tính từ
hiền lành, dịu dàng, hoà nhã; nhẹ nhàng; thoai thoải
a gentle nature — bản chất hiền lành hoà nhã
a gentle breeze — làn gió nhẹ
the gentle sex — phái đẹp, giới phụ nữ
a gentle medicine — thuốc nhẹ (ít công phạt)
a gentle slope — dốc thoai thoải
the gentle craft — nghề câu cá (một công việc êm ái, nhẹ nhàng)
(thuộc) dòng dõi trâm anh, (thuộc) gia đình quyền quý
(cổ) lịch thiệp, lịch sự; cao quý
gentle reader — bạn đọc cao quý (lời nói đầu của tác giả với người đọc)
danh từ
mồi giòi (để câu cá)
(số nhiều) (thông tục) những người thuộc gia đình quyền quý
ngoại động từ
luyện (ngựa) cho thuần
Chuyên ngành kỹ thuật
thoát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gentle = hiền dịu/nhẹ nhàng (adj — "a gentle slope" (dốc hiền — Task 1 bản đồ!), "a gentle reminder" (lời nhắc nhẹ).
- gently (adv — "gently stir"); gentleness (sự dịu dàng).
- gentle ON something (dịu với — "gentle on the skin").
Dễ nhầm
- gentle (nhẹ nhàng — cách) vs mild (hiền — khí hậu/vị) vs soft (mềm — đã có note) vs tender (non — thịt/cảm xúc).
- "gentle giant" (khổng lồ hiền — idiom mô tả).
Mẫu câu giá trị
- "A gentle slope suits wheelchair loads better." (Dốc hiền hợp tải xe lăn hơn.)
- "The matron sent a gentle reminder about rotas." (Bà điều dưỡng gửi lời nhắc nhẹ về bảng ca.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật