Nghĩa tiếng Việt của
calmly
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "calmly" phát âm Mỹ /ˈkɑmli/ — audio file: calmly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
yên lặng, êm ả, êm đềm
bình tĩnh, điềm tĩnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speak calmly; calmly accept; calm → calmly
Dễ nhầm
- calmly means without showing anger or excitement; quietly refers mainly to low sound
Mẫu câu giá trị
- “She calmly explained what had happened.” (Cô bình tĩnh giải thích chuyện đã xảy ra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật