Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với buy (kèm trái nghĩa)?

“buy” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là corrupt, bargain, purchase; trái nghĩa thường gặp: straight. "purchase" là bản trang trọng của "buy" — email/mục thanh toán TOEIC hay dùng: "purchase online". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"purchase" là bản trang trọng của "buy" — email/mục thanh toán TOEIC hay dùng: "purchase online".

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
corrupt/kˈɚʌpt/gần nhất về nghĩa
bargain/ˈbɑɹɡən/học thuật/trung tính
purchase/ˈpɝtʃəs/ngữ cảnh hẹp hơn
steal/stil/ngữ cảnh hẹp hơn
bribe/bɹaɪb/ngữ cảnh hẹp hơn
pay/peɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
paid/peɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
sell/sɛl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “buy” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “corrupt” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu