Nghĩa tiếng Việt của
steal
Phiên âm Mỹ /stil/
Transcript: từ "steal" phát âm Mỹ /stil/ — audio file: steal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1707) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ stole; stolen
ăn cắp, ăn trộm
lấy bất thình lình, làm vụng trộm; khéo chiếm được (bằng thủ đoạn kín đáo...)
to steal a kiss — hôn trộm
to steal away someone's heart — khéo chiếm được cảm tình của ai (bằng thủ đoạn kín đáo...)
nội động từ
lẻn, đi lén
to steal out of the room — lẻn ra khỏi phòng
to steal into the house — lẻn vào trong nhà
to steal away
lẻn, đi lén
khéo chiếm được (cảm tình của ai bằng thủ đoạn kín đáo...)
to steal by
lẻn đến cạnh, lẻn đến bên
to steal in
lẻn vào, lén vào
to steal out
lén thoát, chuồn khỏi
to steal up
lẻn đến gần
to steal someone's thunder
phỗng tay trên ai
Chuyên ngành kỹ thuật
lấy trộm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: steal – stole – stolen: "stolen bikes".
- steal FROM somebody/a place = trộm của ai/nơi: "stole from the till".
- steal a glance/march (liếc trộm/giành bước trước — idiom); steal (n, informal) — món hời: "at 5 dollars, it's a steal".
Dễ nhầm
- steal (trộm — lén) vs rob (cướp — nơi/người: "rob a bank") vs burgle (đột nhập — nhà: BrE; AmE burglarize).
- "steal the show" (chiếm trọn ánh đèn — biểu diễn).
Mẫu câu giá trị
- "Two locks later, nobody has stolen from the tool library." (sau hai khoá, chưa ai trộm được từ kho dụng cụ).
- "The night route stole a march on ride apps." (tuyến đêm giành trước bước trước các app gọi xe).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật