Nghĩa tiếng Việt của

corrupt

Phiên âm Mỹ /kˈɚʌpt/ BrE /kˈəʌpt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "corrupt" phát âm Mỹ /kˈɚʌpt/ Anh /kˈəʌpt/ — audio file: corrupt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bị đút lót, bị mua chuộc, ăn hối lộ
đồi bại, thối nát, mục nát
bị sửa đổi lại; sai lạc đi (bài văn, ngôn ngữ...)
bẩn (không khí...)
corrupt practices
cách mua chuộc đút lót (đặc biệt là trong cuộc bầu cử)
ngoại động từ
mua chuộc, đút lót, hối lộ
làm hư hỏng, làm đồi bại
làm hư, làm thối
sửa đổi sai lạc đi (bài văn, ngôn ngữ...)
nội động từ
hư hỏng, thối nát, đồi bại
Chuyên ngành kinh tế
hư hỏng
làm hư hỏng
làm thiu thối
thiu
ươn
Chuyên ngành kỹ thuật
hư hỏng
làm hỏng
làm hư hỏng
Lĩnh vực: toán & tin
gây lỗi
làm sai lạc
tạo lỗi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật