Nghĩa tiếng Việt của
bribe
Phiên âm Mỹ /bɹaɪb/ BrE /braɪb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bribe" phát âm Mỹ /bɹaɪb/ Anh /braɪb/ — audio file: bribe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ
to take bribe — ăn hối lộ
ngoại động từ
đút lót, hối lộ, mua chuộc
Chuyên ngành kinh tế
của đút lót
của hối lộ
hối lộ
mua chuộc
vật hối lộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- offer a bribe; bribe an official; bribery
Dễ nhầm
- a bribe is money or a gift offered to influence someone illegally; bribery is the crime of offering or accepting it
Mẫu câu giá trị
- “The contractor was accused of trying to bribe an official.” (Nhà thầu bị cáo buộc tìm cách hối lộ một quan chức.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật