Nghĩa tiếng Việt của

bribe

Phiên âm Mỹ /bɹaɪb/ BrE /braɪb/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bribe" phát âm Mỹ /bɹaɪb/ Anh /braɪb/ — audio file: bribe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ
to take bribe — ăn hối lộ
ngoại động từ
đút lót, hối lộ, mua chuộc
Chuyên ngành kinh tế
của đút lót
của hối lộ
hối lộ
mua chuộc
vật hối lộ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật