Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với business?

“business” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là concern, line, occupation; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. Nghĩa "công ty" và nghĩa "việc kinh doanh" cùng xuất hiện: "The business employs 40 staff" (doanh nghiệp — đếm được) vs "We do business online" (việc kinh doanh — không đếm được).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

Nghĩa "công ty" và nghĩa "việc kinh doanh" cùng xuất hiện: "The business employs 40 staff" (doanh nghiệp — đếm được) vs "We do business online" (việc kinh doanh — không đếm được).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
concern/kənˈsɝn/gần nhất về nghĩa
line/laɪn/học thuật/trung tính
occupation/ˌɑkjəˈpeɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
commercial/kəˈmɝʃəl/ngữ cảnh hẹp hơn
firm/fɝm/ngữ cảnh hẹp hơn
management/ˈmænədʒmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
services/ˈsɝvəsəz/ngữ cảnh hẹp hơn
businessman/ˈbɪznəˌsmæn/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “business” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “concern” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu