Nghĩa tiếng Việt của
businessman
Phiên âm Mỹ /ˈbɪznəˌsmæn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "businessman" phát âm Mỹ /ˈbɪznəˌsmæn/ — audio file: businessman.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhà kinh doanh, thương gia
người quen giao dịch
Chuyên ngành kinh tế
doanh nhân
nhà doanh nghiệp
nhà kinh doanh
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà doanh nghiệp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- successful businessman; businessman’s suit; businessperson
Dễ nhầm
- a businessman is a man working in business; businessperson is a gender-neutral alternative
Mẫu câu giá trị
- “The businessman opened a second shop downtown.” (Doanh nhân mở cửa hàng thứ hai ở trung tâm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật