Nghĩa tiếng Việt của
rebuild
Phiên âm Mỹ /ɹiˈbɪld/ BrE /riˈbɪld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rebuild" phát âm Mỹ /ɹiˈbɪld/ Anh /riˈbɪld/ — audio file: rebuild.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ rebuilt /'ri:'bilt/
xây lại, xây dựng lại
Chuyên ngành kỹ thuật
xây dựng lại
xây lại
Lĩnh vực: xây dựng
cấu trúc lại
tái thiết
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
làm lại máy
Lĩnh vực: ô tô
tân trang
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rebuild a house; rebuild trust; rebuild after a disaster
Dễ nhầm
- rebuild means build again or restore; the past tense is rebuilt
Mẫu câu giá trị
- “The community rebuilt the school after the flood.” (Cộng đồng xây dựng lại trường sau trận lũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật