Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với breathe?
“breathe” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là inspire, choke, sigh; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "breathe" khác "inspire": cả hai gần nghĩa nhau ("hít, thở"), nhưng "inspire" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "breathe" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"breathe" khác "inspire": cả hai gần nghĩa nhau ("hít, thở"), nhưng "inspire" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "breathe" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| inspire | /ˌɪnˈspaɪɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| choke | /tʃoʊk/ | học thuật/trung tính |
| sigh | /saɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| lie | /laɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ease | /iz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| relief | /ɹɪˈlif/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| remain | /ɹɪˈmeɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stay | /steɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “breathe” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “inspire” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- don't breathe a word of this
đừng nói lộ ra một lời nào về việc này - to breathe a sigh
thở dài - to breathe one's last [breath]
trút hơi thở cuối cùng, chết