Nghĩa tiếng Việt của
sigh
Phiên âm Mỹ /saɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sigh" phát âm Mỹ /saɪ/ — audio file: sigh.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2742) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tiếng thở dài
a sigh of relief — tiếng thở dài nhẹ nhõm, tiếng thở dài khoan khoái
động từ
thở dài
ước ao, khát khao
to sigh for something — khát khao cái gì
to sigh for somebody — luyến tiếc ai
rì rào
trees sighing in the wind — cây rì rào trong gió
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thở dài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- give/heave a sigh; sigh with relief; sigh at something
Dễ nhầm
- sigh is a long audible breath expressing emotion; breathe is broader and neutral
Mẫu câu giá trị
- “She sighed with relief when the test results arrived.” (Cô thở phào nhẹ nhõm khi kết quả xét nghiệm được gửi đến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật