Nghĩa tiếng Việt của
inspire
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈspaɪɹ/ BrE /ˌɪnˈspaɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "inspire" phát âm Mỹ /ˌɪnˈspaɪɹ/ Anh /ˌɪnˈspaɪə/ — audio file: inspire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2092) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
truyền (cảm hứng, ý nghĩ...); truyền cảm hứng cho (ai), gây cảm hứng cho (ai)
gây (tình cảm...) (cho ai); gây ra; xúi giục
hít vào, thở vào
(tôn giáo) linh cảm
Chuyên ngành kỹ thuật
hút vào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- inspire somebody TO V / WITH something (truyền cảm hứng cho ai làm/bằng: "inspired us with her calm").
- be inspired BY (được truyền cảm bởi — "inspired by the old captains").
- inspiration (n — nguồn cảm hứng: "a source of inspiration").
Dễ nhầm
- inspire (truyền lửa) vs encourage (động viên — đã có note) vs motivate (tạo động lực — mục đích).
- "inspiring" (truyền cảm — adj) ≠ "inspirational" (truyền cảm hứng — bài phát biểu).
Mẫu câu giá trị
- "The flood diary inspired the ward to build the ramp." (Nhật ký lũ truyền lửa cho khu dựng dốc.)
- "Old captains inspired the night rota with their discipline." (Các cụ thuyền trưởng truyền kỷ luật vào rota đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật