Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với breast?
“breast” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là chest, look, presence; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "breast" khác "chest": cả hai gần nghĩa nhau ("ngực"), nhưng "chest" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "breast" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"breast" khác "chest": cả hai gần nghĩa nhau ("ngực"), nhưng "chest" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "breast" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| chest | /tʃɛst/ | gần nhất về nghĩa |
| look | /lʊk/ | học thuật/trung tính |
| presence | /ˈpɹɛzəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| face | /feɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| movement | /ˈmuvmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| forward | /ˈfɔɹwɚd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| advance | /ədˈvæns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| advanced | /ədˈvænst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “breast” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “chest” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to have a troubled breast
(có tâm trạng) lo âu - We need to consider the breast in this context.
Chúng ta cần xem xét breast trong bối cảnh này.