Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với boyfriend?
“boyfriend” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là fellow, child, son; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "boyfriend" khác "fellow": cả hai gần nghĩa nhau ("bạn trai (đi lại thường xuyên với một cô gái, một chị phụ nữ)"), nhưng "fellow" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "boyfriend" trung tính, dùng được mọi…
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"boyfriend" khác "fellow": cả hai gần nghĩa nhau ("bạn trai (đi lại thường xuyên với một cô gái, một chị phụ nữ)"), nhưng "fellow" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "boyfriend" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| fellow | /ˈfɛloʊ/ | gần nhất về nghĩa |
| child | /tʃaɪld/ | học thuật/trung tính |
| son | /sʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| lad | /læd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| man | /mæn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sonny | /ˈsʌni/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bloke | /bloʊk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| him | /hˈɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “boyfriend” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “fellow” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Her boyfriend is studying architecture in Da Lat.
Bạn trai cô đang học kiến trúc ở Đà Lạt. - We need to consider the boyfriend in this context.
Chúng ta cần xem xét boyfriend trong bối cảnh này.