Nghĩa tiếng Việt của
package
Phiên âm Mỹ /ˈpækədʒ/
Transcript: từ "package" phát âm Mỹ /ˈpækədʒ/ — audio file: package.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1319) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng hàng
sự đóng gói hàng
(Mỹ) chương trình quảng cáo hoàn chỉnh (trên đài truyền thanh, đài truyền hình)
(Mỹ), (thông tục) món
that girl is a pretty package — cô ả kia là một món xinh
ngoại động từ
đóng gói, đóng kiện, xếp vào bao bì
(Mỹ) trình bày và sản xuất bao bì cho (một thứ hàng)
(Mỹ) kết hợp (gộp) (các bộ phận) thành một đơn vị
Chuyên ngành kinh tế
bao bì
bao gói
bỏ bao
bưu kiện
đóng gói
đóng kiện
đóng thùng
gói
kiện
mua trọn
phí bao bì
sự mua bao
thiết kế và làm bao bì
trình bày bao bì cho sản phẩm
xếp bao bì
xếp vào bao bì
Chuyên ngành kỹ thuật
bó
bộ
bộ chương trình
bó sợi
gói
khối
ống sợi
phí tổn đóng gói
sự bao gói
sự đóng bánh
sự đóng gói
sự khoanh vùng
Lĩnh vực: điện
bó (bit nối dữ liệu)
chương trình chuyên dụng
kiện hàng
Lĩnh vực: toán & tin
bộ phần mềm
bó, gói
Lĩnh vực: dệt may
bọc sợi
búp sợi
cuộn sợi
kiện (hàng sợi)
Lĩnh vực: xây dựng
gói thầu
thiết bị đóng gói
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a package OF measures/reforms = một gói (biện pháp — chính sách Task 2): "a package of tax breaks".
- package deal = gói trọn: "flights and hotel as a package deal"; packaging (n — bao bì).
- package (v) — đóng gói: "the course is packaged as a bootcamp".
Dễ nhầm
- package (gói — nhiều thứ) vs parcel (kiện bưu phẩm) vs bundle (bó/bộ gom — sản phẩm).
- "stimulus package" (gói kích cầu — kinh tế tin tức).
Mẫu câu giá trị
- "The government unveiled a package of flood measures." (chính phủ công bố gói biện pháp chống lũ).
- "Firms package internships with mentoring." (công ty đóng gói thực tập kèm kèm cặp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật