Nghĩa tiếng Việt của

crate

Phiên âm Mỹ /kɹeɪt/ BrE /kreɪt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "crate" phát âm Mỹ /kɹeɪt/ Anh /kreɪt/ — audio file: crate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thùng thưa (do nhiều thanh gỗ đóng lại, còn nhiều kẽ hở, không kín hẳn); sọt (để đựng đồ sứ, hoa quả...)
ngoại động từ
cho vào thùng thưa, cho vào sọt (đồ sứ, hoa quả...)
Chuyên ngành kinh tế
giỏ
giỏ thưa (để đựng rau cải, đồ sành, đồ pha lê)
lồng
sọt
thùng thưa (do nhiều thanh gỗ đóng lại, có nhiều kẽ hở)
Chuyên ngành kỹ thuật
giỏ chai
sọt chai

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật