Nghĩa tiếng Việt của
crate
Phiên âm Mỹ /kɹeɪt/ BrE /kreɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crate" phát âm Mỹ /kɹeɪt/ Anh /kreɪt/ — audio file: crate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thùng thưa (do nhiều thanh gỗ đóng lại, còn nhiều kẽ hở, không kín hẳn); sọt (để đựng đồ sứ, hoa quả...)
ngoại động từ
cho vào thùng thưa, cho vào sọt (đồ sứ, hoa quả...)
Chuyên ngành kinh tế
giỏ
giỏ thưa (để đựng rau cải, đồ sành, đồ pha lê)
lồng
sọt
thùng thưa (do nhiều thanh gỗ đóng lại, có nhiều kẽ hở)
Chuyên ngành kỹ thuật
giỏ chai
sọt chai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- crate of bottles; shipping crate; crate → large transport container
Dễ nhầm
- a crate is a large container used to carry or store goods, often with an open or slatted structure; a box is a broader term
Mẫu câu giá trị
- “The workers loaded the crates onto the truck.” (Công nhân chất các thùng hàng lên xe tải.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật