Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bound?
“bound” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là rolled, tied, edge; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bound" khác "rolled": cả hai gần nghĩa nhau ("biên giới"), nhưng "rolled" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bound" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bound" khác "rolled": cả hai gần nghĩa nhau ("biên giới"), nhưng "rolled" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bound" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| rolled | /ɹoʊld/ | gần nhất về nghĩa |
| tied | /taɪd/ | học thuật/trung tính |
| edge | /ɛdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| border | /ˈbɔɹdɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| perimeter | /pˈɚɪmətɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| verge | /vɝdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| jump | /dʒʌmp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| leap | /lip/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bound” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “rolled” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- out of bounds
ngoài phạm vi, ngoài giới hạn (đã được quy định) - to put bounds to
quy định giới hạn cho, quy định phạm vi cho - to advance by leaps and bound
tiến nhảy vọt