Nghĩa tiếng Việt của
rolled
Phiên âm Mỹ /ɹoʊld/ BrE /rəʊld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rolled" phát âm Mỹ /ɹoʊld/ Anh /rəʊld/ — audio file: rolled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-cuộn
được cán
Lĩnh vực: xây dựng
được cán thành tấm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rolled up a sleeve; rolled out a product; rolled in flour
Dễ nhầm
- rolled is the past form of roll; roll up can mean fold or move something into a cylinder
Mẫu câu giá trị
- “She rolled up the map and put it away.” (Cô cuộn tấm bản đồ lại rồi cất đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật