Nghĩa tiếng Việt của

verge

Phiên âm Mỹ /vɝdʒ/ BrE /vɜːdʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "verge" phát âm Mỹ /vɝdʒ/ Anh /vɜːdʒ/ — audio file: verge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bờ, ven
the verge of road — ven đường
the verge of a forest — ven rừng
bờ cỏ (của luống hoa...)
(kỹ thuật) thanh, cần
(kiến trúc) thân cột
(kiến trúc) rìa mái đầu hồi
(tôn giáo) gậy quyền
on the verge of
sắp, gần, suýt
on the verge of doing something — sắp làm một việc gì
to be on the verge of forty — gần bốn mươi tuổi
nội động từ
nghiêng, xế
the sun was verging towards the horizon — mặt trời xế về chân trời
tiến sát gần
he is verging towards sixty — ông ấy gần sáu mươi tuổi
to verge on
sát gần, giáp, kề, gần như
boredom verging on tears — nỗi buồn chán gần khóc lên được
Chuyên ngành kỹ thuật
bờ
cạnh
lề đường
mép
ranh giới
thân cột
Lĩnh vực: y học
chu kỳ, bờ, ven
Lĩnh vực: xây dựng
mái ở biên
rìa mái

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật