Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với bold?

“bold” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là brave, courageous, forward; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bold" khác "brave": cả hai gần nghĩa nhau ("dũng cảm, táo bạo, cả gan"), nhưng "brave" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bold" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"bold" khác "brave": cả hai gần nghĩa nhau ("dũng cảm, táo bạo, cả gan"), nhưng "brave" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bold" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
brave/bɹeɪv/gần nhất về nghĩa
courageous/kˈɚeɪdʒəs/học thuật/trung tính
forward/ˈfɔɹwɚd/ngữ cảnh hẹp hơn
hardy/ˈhɑɹdi/ngữ cảnh hẹp hơn
rash/ɹæʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
reckless/ˈɹɛkləs/ngữ cảnh hẹp hơn
heroic/hɪˈɹoʊɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
confident/ˈkɑnfədənt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “bold” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “brave” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu